Trang chủMS7 • FRA
add
Making Science Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,55 €
Mức chênh lệch một ngày
7,50 € - 7,50 €
Phạm vi một năm
7,20 € - 9,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
71,37 Tr EUR
Số lượng trung bình
192,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
.INX
0,65%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,72 Tr | 20,26% |
Chi phí hoạt động | 6,19 Tr | 12,45% |
Thu nhập ròng | 12,14 Tr | 1.630,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,69 | 1.367,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,37 Tr | 163,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,70 Tr | 49,88% |
Tổng tài sản | 183,28 Tr | 6,18% |
Tổng nợ | 138,80 Tr | -2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,14 Tr | 1.630,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,05 Tr | 1.729,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,36 Tr | -143,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,86 Tr | -218,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,96 Tr | 675,53% |
Dòng tiền tự do | -2,76 Tr | -1.894,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
830