Trang chủMS8 • FRA
add
Madison Square Garden Sports Corp
Giá đóng cửa hôm trước
264,00 €
Mức chênh lệch một ngày
270,00 € - 270,00 €
Phạm vi một năm
156,00 € - 288,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,98 T USD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 403,42 Tr | 12,76% |
Chi phí hoạt động | 99,94 Tr | 4,68% |
Thu nhập ròng | 8,24 Tr | 641,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | 558,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 580,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,97 Tr | 62,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,30 Tr | -24,60% |
Tổng tài sản | 1,54 T | 9,37% |
Tổng nợ | 1,83 T | 8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -282,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -22,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,24 Tr | 641,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,44 Tr | -47,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -895,00 N | 21,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,52 Tr | -162,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,03 Tr | -58,41% |
Dòng tiền tự do | -1,45 Tr | -104,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
761