Trang chủMSB • NYSE
add
Mesabi Trust
Giá đóng cửa hôm trước
40,96 $
Mức chênh lệch một ngày
35,00 $ - 39,21 $
Phạm vi một năm
22,55 $ - 42,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
468,25 Tr USD
Số lượng trung bình
50,78 N
Tỷ số P/E
27,21
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,59 Tr | -54,07% |
Chi phí hoạt động | 822,99 N | 21,69% |
Thu nhập ròng | 2,77 Tr | -96,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 77,08 | -92,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,19 Tr | -75,82% |
Tổng tài sản | 26,00 Tr | -74,17% |
Tổng nợ | 4,91 Tr | -8,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,77 Tr | -96,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,52 Tr | -95,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,57 Tr | 60,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,94 Tr | -97,38% |
Dòng tiền tự do | 5,37 Tr | -3,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web