Trang chủMSBI • NASDAQ
add
Midland States Bancorp Inc
23,00 $
Sau giờ giao dịch:(1,96%)-0,45
22,55 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,11 $
Mức chênh lệch một ngày
22,60 $ - 23,42 $
Phạm vi một năm
14,24 $ - 24,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
486,91 Tr USD
Số lượng trung bình
190,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,57%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,94 Tr | 11,66% |
Chi phí hoạt động | 48,98 Tr | 4,62% |
Thu nhập ròng | -2,89 Tr | -170,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,91 | -142,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | 121,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,81 Tr | 7,76% |
Tổng tài sản | 6,51 T | -13,26% |
Tổng nợ | 5,95 T | -12,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 565,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,89 Tr | -170,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 6, 1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
869