Trang chủMSBI • NASDAQ
add
Midland States Bancorp Inc
20,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,59 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,62 $
Mức chênh lệch một ngày
20,32 $ - 21,00 $
Phạm vi một năm
14,24 $ - 24,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
432,18 Tr USD
Số lượng trung bình
131,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,22%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,94 Tr | 278,68% |
Chi phí hoạt động | 48,69 Tr | 22,23% |
Thu nhập ròng | -2,89 Tr | 90,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,91 | 97,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | 121,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,26 Tr | 10,67% |
Tổng tài sản | 6,51 T | -13,23% |
Tổng nợ | 5,95 T | -12,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 565,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,89 Tr | 90,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,06 Tr | -112,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 334,73 Tr | 220,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -366,01 Tr | -119,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,34 Tr | -439,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 6, 1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
850