Trang chủMSC • KLSE
add
Malaysia Smelting Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,88 RM - 1,98 RM
Phạm vi một năm
1,08 RM - 2,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T MYR
Số lượng trung bình
1,91 Tr
Tỷ số P/E
19,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 480,70 Tr | 6,29% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 39,90 Tr | 32,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,30 | 24,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,02 Tr | 11,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 226,12 Tr | 4,35% |
Tổng tài sản | 1,51 T | 10,79% |
Tổng nợ | 709,11 Tr | 20,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 801,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,90 Tr | 32,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,18 Tr | -20,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 Tr | -116,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,25 Tr | 71,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,16 Tr | 742,96% |
Dòng tiền tự do | 97,55 Tr | -12,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
1.165