Trang chủMSG • ASX
add
MCS Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
149,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 82,94 N | -50,63% |
Thu nhập ròng | -107,55 N | 72,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -82,85 N | 50,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 Tr | 307,10% |
Tổng tài sản | 4,30 Tr | -11,19% |
Tổng nợ | 3,38 Tr | -17,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 919,78 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -107,55 N | 72,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -146,86 N | -267,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,19 N | -419,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,98 N | 209,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -274,06 N | -1.236,82% |
Dòng tiền tự do | -148,87 N | -40,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
83