Trang chủMSG • CVE
add
Mithril Silver and Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
121,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | 325,93% |
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | -224,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,77 Tr | -333,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,23 Tr | -15,11% |
Tổng tài sản | 64,57 Tr | 26,84% |
Tổng nợ | 1,95 Tr | 176,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | -224,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -414,22 N | 27,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,89 Tr | -460,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 184,07 N | -98,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,12 Tr | -127,91% |
Dòng tiền tự do | -3,83 Tr | -78,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
5