Trang chủMSI • ASX
add
Multistack International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
408,91 N AUD
Số lượng trung bình
13,86 N
Tỷ số P/E
0,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,21 N | -39,29% |
Chi phí hoạt động | 234,49 N | 28,92% |
Thu nhập ròng | -213,88 N | 48,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -417,68 | 14,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 Tr | 13,60% |
Tổng tài sản | 1,30 Tr | -65,82% |
Tổng nợ | 2,90 Tr | -62,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 67,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -213,88 N | 48,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -188,94 N | -402,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 482,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,50 N | 50,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -215,96 N | -130,67% |
Dòng tiền tự do | -132,64 N | -27,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
7