Trang chủMSMMF • OTCMKTS
add
Metalsource Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,87 $
Mức chênh lệch một ngày
0,83 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
88,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 147,24 N | -58,07% |
Thu nhập ròng | -672,17 N | -73,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -90,36 N | 61,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 Tr | 888,86% |
Tổng tài sản | 8,38 Tr | 189,46% |
Tổng nợ | 258,39 N | 2.679,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -672,17 N | -73,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -856,28 N | -142,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -329,25 N | -3.058,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,64 Tr | 553,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,45 Tr | 896,10% |
Dòng tiền tự do | -347,14 N | -30,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web