Trang chủMSV • ASX
add
Mitchell Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
11,63
Tỷ lệ cổ tức
4,08%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,25 Tr | 2,98% |
Chi phí hoạt động | 16,59 Tr | -13,31% |
Thu nhập ròng | 4,04 Tr | 2.632,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | 2.565,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,27 Tr | 77,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,53 Tr | 131,30% |
Tổng tài sản | 114,26 Tr | -0,04% |
Tổng nợ | 44,95 Tr | -16,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,04 Tr | 2.632,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,39 Tr | 96,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,89 Tr | 61,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,44 Tr | 71,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,06 Tr | 250,52% |
Dòng tiền tự do | 5,01 Tr | 3.859,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
567