Trang chủMSV • TSE
add
Minco Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
80,26 N
Tỷ số P/E
4,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 619,87 N | 99,97% |
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | -31,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,01 Tr | -142,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,35 Tr | 58,43% |
Tổng tài sản | 51,52 Tr | 18,93% |
Tổng nợ | 1,75 Tr | -46,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | -31,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -209,94 N | 47,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,28 Tr | -184,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,18 N | 191,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 Tr | -38,99% |
Dòng tiền tự do | 196,88 N | 134,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10