Trang chủMT • CVE
add
M3 Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,52 N
Tỷ số P/E
3,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 87,33 N | -44,38% |
Thu nhập ròng | 962,83 N | 1.148,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -87,20 N | 44,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 Tr | 60,15% |
Tổng tài sản | 3,30 Tr | 26,47% |
Tổng nợ | 146,95 N | -21,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 962,83 N | 1.148,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,04 N | 35,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 348,90 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 269,86 N | 320,96% |
Dòng tiền tự do | -50,72 N | -1,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web