Trang chủMT • CVE
add
M3 Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,08 Tr CAD
Số lượng trung bình
13,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 107,43 N | -17,02% |
Thu nhập ròng | 27,17 N | 105,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -107,23 N | 16,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 922,10 N | -24,62% |
Tổng tài sản | 2,32 Tr | -12,61% |
Tổng nợ | 124,91 N | -9,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,17 N | 105,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,20 N | 20,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 65,70 N | 6.569.900,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,50 N | 77,11% |
Dòng tiền tự do | -17,73 N | -119,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web