Trang chủMTEN • NASDAQ
add
Mingteng International Corp Inc
0,017 $
Sau giờ giao dịch:(1,18%)-0,00020
0,017 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 26,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,44 Tr USD
Số lượng trung bình
71,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 Tr | 13,24% |
Chi phí hoạt động | 733,54 N | -23,85% |
Thu nhập ròng | -678,39 N | -410,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,79 | -350,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,86 N | 1.270,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 Tr | 27,06% |
Tổng tài sản | 12,82 Tr | -7,53% |
Tổng nợ | 5,69 Tr | 29,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -678,39 N | -410,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -113,53 N | 65,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -147,70 N | 90,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 95,00 N | -95,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -162,76 N | -200,10% |
Dòng tiền tự do | -4,19 N | 98,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
160