Trang chủMTH • CVE
add
Mammoth Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
40,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 112,20 N | 127,95% |
Thu nhập ròng | -102,37 N | -198,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 690,15 N | 13.472,29% |
Tổng tài sản | 721,61 N | 7.897,50% |
Tổng nợ | 766,00 N | 25,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -44,39 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.266,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -102,37 N | -198,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -120,02 N | -627,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 316,91 N | 1.808,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 196,89 N | 175.693,75% |
Dòng tiền tự do | -236,50 N | -1.560,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web