Trang chủMTL • ASX
add
Mantle Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 332,07 N | 88,72% |
Thu nhập ròng | 6,41 Tr | 1.583,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -237,92 N | -48,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,74 Tr | 3.723,16% |
Tổng tài sản | 5,82 Tr | 1.902,26% |
Tổng nợ | 320,88 N | -71,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,41 Tr | 1.583,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -323,97 N | -61,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,62 Tr | 1.538,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,45 Tr | -1.093,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,85 Tr | 1.008,25% |
Dòng tiền tự do | -241,28 N | 56,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
21