Trang chủMTO • ASX
add
MotorCycle Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,20 $
Mức chênh lệch một ngày
2,18 $ - 2,27 $
Phạm vi một năm
1,95 $ - 4,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
162,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
109,95 N
Tỷ số P/E
8,20
Tỷ lệ cổ tức
6,59%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,38 Tr | 20,90% |
Chi phí hoạt động | 41,25 Tr | 26,39% |
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 18,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | -2,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,91 Tr | 15,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,95 Tr | 63,47% |
Tổng tài sản | 447,81 Tr | 13,78% |
Tổng nợ | 236,98 Tr | 26,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 18,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,73 Tr | -4,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,21 Tr | -633,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,66 Tr | 31,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,48 Tr | -65,63% |
Dòng tiền tự do | 9,88 Tr | 19,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
900