Trang chủMTS1 • FRA
add
Mitsui & Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
30,80 €
Mức chênh lệch một ngày
31,62 € - 31,99 €
Phạm vi một năm
15,04 € - 32,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
107,97 T USD
Số lượng trung bình
838,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 NT | -1,49% |
Chi phí hoạt động | 202,66 T | -15,92% |
Thu nhập ròng | 188,22 T | -21,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,23 | -20,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 229,01 T | 33,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 858,00 T | -9,58% |
Tổng tài sản | 19,90 NT | 14,62% |
Tổng nợ | 11,23 NT | 17,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,67 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,22 T | -21,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,20 T | -71,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -761,36 T | -2.417,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 579,91 T | 807,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,36 T | -201,95% |
Dòng tiền tự do | -813,53 T | -7.193,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 7, 1947
Trang web
Nhân viên
56.400