Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,42%
1.055,44
+4,37
+0,42%
1.051,071.046,551.057,891.044,23
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,66%
579,40
-3,85
-0,66%
583,25583,25583,25576,15
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,38%
1.280,00
+4,79
+0,38%
1.275,211.277,701.285,641.277,70
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,48%
1.658,05
-8,06
-0,48%
1.666,111.658,231.661,311.649,15
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,16%
609,82
+0,96
+0,16%
608,86607,95610,68606,85
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,56%
829,79
+4,79
+0,56%
825,13825,12830,14822,46
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,49%
199,27
+0,97
+0,49%
198,30198,30199,47197,25
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,11%
2.725,53
-30,47
-1,11%
2.756,002.727,872.729,752.714,17
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,38%
920,45
+3,50
+0,38%
916,95917,31920,60912,88
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,35%
1.484,98
+5,23
+0,35%
1.479,751.478,541.486,621.474,41
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,00%
2.239,13
+0,050
+0,00%
2.239,082.228,382.241,442.216,33
MTSFF:OTCMKTS
Mitsui Fudosan Co Ltd
10,85 US$
-1,36%
(-0,15) 1 ngày
25 thg 3, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MTSFF...
Mở
10,85 US$
Cao
10,85 US$
Thấp
10,85 US$
Vốn hoá thị trường
4,78 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
140,00
Khối lượng
4,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,83 US$
Beta
-0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The Mitsui Fudosan Co., Ltd. is a major Japanese real estate developer with properties located globally. Mitsui Fudosan is one of the core companies of Mitsui Group. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsui Fudosan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,6 N
Ngày thành lập15 thg 7, 1941
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
948,56 T
802,32 T
551,10 T
628,43 T
Giá vốn hàng bán
724,33 T
575,22 T
427,21 T
474,91 T
Chi phí doanh thu
724,33 T
575,22 T
427,21 T
474,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,10 T
66,98 T
65,23 T
69,68 T
Chi phí hoạt động
72,10 T
66,98 T
65,23 T
69,68 T
Tổng chi phí hoạt động
796,43 T
642,20 T
492,44 T
544,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,13 T
160,11 T
58,67 T
83,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,18 T
-2,40 T
-1,13 T
-4,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
142,94 T
178,31 T
55,67 T
93,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,32 T
144,01 T
39,58 T
63,92 T
Chi phí thuế thu nhập
38,89 T
53,80 T
36,26 T
26,25 T
Thuế suất hiệu dụng
27,21%
30,17%
65,14%
28,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
104,78 T
124,23 T
27,92 T
67,72 T
Biên lợi nhuận ròng
11,05%
15,48%
5,07%
10,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 T
4,78 T
1,21 T
3,67 T
Chi phí lãi suất
-20,74 T
-19,59 T
-19,24 T
-18,94 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,31 T
-14,80 T
-18,04 T
-15,26 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
187,26 T
195,24 T
95,58 T
118,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
A daily pre-market analysis of your watchlist
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Abnormal Volatility & Volume
Volatility and volume early warning today