Trang chủMTSZF • OTCMKTS
add
Minerals 260 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,44 T AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,44 Tr | 916,90% |
Thu nhập ròng | -11,99 Tr | -967,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,39 Tr | -942,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,17 Tr | 239,88% |
Tổng tài sản | 214,74 Tr | 2.000,17% |
Tổng nợ | 16,11 Tr | 1.386,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,99 Tr | -967,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,37 Tr | -1.139,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -248,31 N | -6.562,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,62 N | 123,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,61 Tr | -1.101,55% |
Dòng tiền tự do | -7,66 Tr | -1.482,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web