Trang chủMUG0 • FRA
add
Mitsubishi Gas Chem American Depositary Receipts
Giá đóng cửa hôm trước
20,60 €
Mức chênh lệch một ngày
21,80 € - 22,00 €
Phạm vi một năm
12,00 € - 22,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
965,93 T JPY
Số lượng trung bình
9,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,78 T | -3,73% |
Chi phí hoạt động | 31,16 T | 8,47% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | -83,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,28 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,50 T | -3,32% |
Tổng tài sản | 1,11 NT | -0,93% |
Tổng nợ | 443,92 T | 4,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 670,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | -83,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |