Trang chủMUN • CVE
add
Mundoro Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
54,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 499,16 N | 16,52% |
Thu nhập ròng | -412,35 N | -15,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -467,55 N | -17,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,24 Tr | 0,18% |
Tổng tài sản | 7,90 Tr | 3,68% |
Tổng nợ | 5,17 Tr | 34,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -412,35 N | -15,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 302,29 N | 298,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -209,60 N | -475,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -944,00 | -106,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,29 N | 236,32% |
Dòng tiền tự do | 214,22 N | 282,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6