Trang chủMUST.H • CVE
add
Must Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
344,56 N CAD
Số lượng trung bình
21,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,71 N | -0,39% |
Thu nhập ròng | -19,07 N | -3,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 N | -55,78% |
Tổng tài sản | 2,57 N | -55,78% |
Tổng nợ | 281,43 N | 43,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -278,85 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.407,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,07 N | -3,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,93 N | -254,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -433,00 | 80,67% |
Dòng tiền tự do | -1,65 N | -135,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính