Trang chủMUTG • TLV
add
Urban Brand Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
412,90 ILA
Phạm vi một năm
300,00 ILA - 494,90 ILA
Số lượng trung bình
3,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,68 Tr | 0,48% |
Chi phí hoạt động | 2,13 Tr | 78,59% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 6,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,55 | 6,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,50 N | -29,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,17 Tr | — |
Tổng tài sản | 199,73 Tr | — |
Tổng nợ | 177,88 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 6,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,84 Tr | -843,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,22 Tr | -1.225,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,90 Tr | 1.667,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,85 Tr | 1.106,46% |
Dòng tiền tự do | 33,78 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
10