Trang chủMUX • TSE
add
McEwen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
31,80 $
Mức chênh lệch một ngày
29,44 $ - 31,96 $
Phạm vi một năm
9,13 $ - 40,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T USD
Số lượng trung bình
67,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,62 Tr | 92,77% |
Chi phí hoạt động | 26,44 Tr | 61,77% |
Thu nhập ròng | 38,13 Tr | 563,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,00 | 340,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -865,00 N | 14,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -170,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,13 Tr | 371,15% |
Tổng tài sản | 820,22 Tr | 23,41% |
Tổng nợ | 273,98 Tr | 61,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 546,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,13 Tr | 563,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,81 Tr | 414,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,96 Tr | 30,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,02 Tr | 1.604,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,00 N | 100,07% |
Dòng tiền tự do | 7,06 Tr | 1.094,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.864