Trang chủMVF • ASX
add
Monash IVF Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Mức chênh lệch một ngày
0,63 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
241,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
725,79 N
Tỷ số P/E
16,23
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,16%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,93 Tr | -1,80% |
Chi phí hoạt động | 13,40 Tr | 9,39% |
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | -57,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,19 | -57,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,52 Tr | -21,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,15 Tr | 8,60% |
Tổng tài sản | 510,21 Tr | 0,49% |
Tổng nợ | 252,26 Tr | -0,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 257,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | -57,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,97 Tr | 397,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,47 Tr | -15,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,18 Tr | -372,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -641,00 N | 66,52% |
Dòng tiền tự do | 4,34 Tr | -42,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
892