Trang chủMVIS • NASDAQ
add
Microvision Inc
0,53 $
Trước giờ mở cửa:(3,98%)+0,021
0,55 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 04:00:22 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 1,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
160,57 Tr USD
Số lượng trung bình
6,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,00 N | -86,48% |
Chi phí hoạt động | 11,87 Tr | -18,09% |
Thu nhập ròng | -37,76 Tr | -21,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,93 N | -796,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 51,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,44 Tr | -72,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,83 Tr | 0,18% |
Tổng tài sản | 103,12 Tr | -14,89% |
Tổng nợ | 47,57 Tr | -34,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 306,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -55,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,76 Tr | -21,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,40 Tr | -2,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,02 Tr | -377,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,89 Tr | -114,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,47 Tr | -206,83% |
Dòng tiền tự do | -12,18 Tr | -367,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
190