Trang chủMVMDF • OTCMKTS
add
Mountain Valley MD Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,0074 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
96,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,00 N | 333,33% |
Chi phí hoạt động | 480,00 N | -41,75% |
Thu nhập ròng | -847,00 N | 23,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,52 N | 82,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -454,00 N | 40,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,00 N | -86,62% |
Tổng tài sản | 594,00 N | -92,32% |
Tổng nợ | 130,00 N | 20,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 464,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 352,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -117,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -125,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -847,00 N | 23,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -449,00 N | 44,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 201,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,00 N | 80,05% |
Dòng tiền tự do | -274,88 N | 47,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web