Trang chủMVP • ASX
add
Medical Developments International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 0,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,68 Tr AUD
Số lượng trung bình
95,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,79 Tr | 7,93% |
Chi phí hoạt động | 7,58 Tr | 5,40% |
Thu nhập ròng | -113,00 N | -174,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 | -169,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 Tr | 6,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,88 Tr | -4,21% |
Tổng tài sản | 63,57 Tr | -2,70% |
Tổng nợ | 8,80 Tr | -11,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -113,00 N | -174,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,00 N | 137,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,00 N | 35,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -318,00 N | -107,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -480,00 N | -112,18% |
Dòng tiền tự do | 960,62 N | 5,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
68