Trang chủMWAI • OTCMKTS
add
MedWellaAI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,42 Tr USD
Số lượng trung bình
1,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 548,32 N | 283,81% |
Chi phí hoạt động | 418,87 N | -34,10% |
Thu nhập ròng | -287,52 N | 57,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,44 | 88,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -271,35 N | 45,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,14 N | -83,46% |
Tổng tài sản | 460,89 N | -83,63% |
Tổng nợ | 7,75 Tr | 98,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -135,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -287,52 N | 57,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,97 N | 60,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -750,00 | 99,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -85,72 N | 83,36% |
Dòng tiền tự do | -28,42 N | 93,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1