Trang chủMWH • NASDAQ
add
Solv Energy Class A Ord Shs
30,67 $
Trước giờ mở cửa:(5,97%)+1,83
32,50 $
Đóng cửa: 12 thg 2, 05:30:38 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,00 $
Mức chênh lệch một ngày
29,00 $ - 31,00 $
Phạm vi một năm
29,00 $ - 31,00 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | -11,56% |
Chi phí hoạt động | 200,57 Tr | 22,28% |
Thu nhập ròng | 9,59 Tr | 108,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | 110,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,97 Tr | 381,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,99 Tr | 16,84% |
Tổng tài sản | 1,48 T | -6,88% |
Tổng nợ | 1,08 T | -9,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 396,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,59 Tr | 108,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,61 Tr | 133,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,27 Tr | 40,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,37 Tr | -127,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,97 Tr | 1.822,45% |
Dòng tiền tự do | 64,71 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
2.300