Trang chủMX1 • ASX
add
Micro-X Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,068 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
310,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,62 Tr | 51,94% |
Chi phí hoạt động | 5,78 Tr | 0,90% |
Thu nhập ròng | -3,31 Tr | 23,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,84 | 49,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,86 Tr | 22,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,90 Tr | 104,68% |
Tổng tài sản | 17,41 Tr | -12,76% |
Tổng nợ | 11,75 Tr | -15,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 723,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,31 Tr | 23,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,52 Tr | -59,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | 87,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,35 Tr | 311,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 827,00 N | 297,85% |
Dòng tiền tự do | -1,74 Tr | 22,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web