Trang chủMYFW • NASDAQ
add
First Western Financial Inc
25,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
25,15 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:02:41 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,18 $
Mức chênh lệch một ngày
24,25 $ - 25,39 $
Phạm vi một năm
17,55 $ - 28,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,60 Tr USD
Số lượng trung bình
29,08 N
Tỷ số P/E
18,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,74 Tr | 5,75% |
Chi phí hoạt động | 21,25 Tr | 4,33% |
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | 20,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,87 | 13,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 21,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 200,28 Tr | -15,66% |
Tổng tài sản | 3,15 T | 8,08% |
Tổng nợ | 2,89 T | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | 20,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
321