Trang chủMYFW • NASDAQ
add
First Western Financial Inc
24,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,47 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:03:48 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,41 $
Mức chênh lệch một ngày
24,16 $ - 24,99 $
Phạm vi một năm
17,55 $ - 28,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
238,22 Tr USD
Số lượng trung bình
25,28 N
Tỷ số P/E
18,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,74 Tr | 5,75% |
Chi phí hoạt động | 21,25 Tr | 4,33% |
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | 20,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,87 | 13,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 21,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,98 Tr | -15,62% |
Tổng tài sản | 3,15 T | 8,08% |
Tổng nợ | 2,89 T | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | 20,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,75 Tr | -143,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,14 Tr | -30,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,46 Tr | -1.661,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,36 Tr | -286,65% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
320