Trang chủMYG • ASX
add
Mayfield Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,88 $ - 2,01 $
Phạm vi một năm
0,92 $ - 3,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
222,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
304,13 N
Tỷ số P/E
20,55
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,77 Tr | 52,83% |
Chi phí hoạt động | 16,37 Tr | 51,83% |
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | 127,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,68 | 49,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,98 Tr | 121,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,15 Tr | 331,90% |
Tổng tài sản | 105,02 Tr | 84,28% |
Tổng nợ | 31,99 Tr | 41,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | 127,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,22 Tr | 387,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 Tr | -912,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,94 Tr | 1.398,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,11 Tr | 751,92% |
Dòng tiền tự do | 2,55 Tr | 138,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
215