Trang chủMYS • ASX
add
MyState Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,24 $
Mức chênh lệch một ngày
4,20 $ - 4,31 $
Phạm vi một năm
3,47 $ - 4,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
731,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
242,22 N
Tỷ số P/E
17,90
Tỷ lệ cổ tức
5,34%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,11 Tr | 59,75% |
Chi phí hoạt động | 41,32 Tr | 56,69% |
Thu nhập ròng | 13,64 Tr | 71,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,97 | 7,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 267,84 Tr | 36,99% |
Tổng tài sản | 15,36 T | 65,23% |
Tổng nợ | 14,61 T | 65,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 744,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,64 Tr | 71,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,81 Tr | -35,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -184,50 N | 75,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 Tr | -97,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,46 Tr | -162,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
292