Trang chủMYX • ASX
add
Mayne Pharma Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,32 $
Mức chênh lệch một ngày
2,32 $ - 2,39 $
Phạm vi một năm
2,27 $ - 7,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
422,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,04 Tr | -0,46% |
Chi phí hoạt động | 80,05 Tr | 17,53% |
Thu nhập ròng | -7,47 Tr | 41,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,04 | 41,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,09 Tr | -60,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 318,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,45 Tr | -46,00% |
Tổng tài sản | 940,55 Tr | -16,82% |
Tổng nợ | 587,84 Tr | -14,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 352,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,47 Tr | 41,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,43 Tr | 32,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,09 Tr | 140,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -466,50 N | -258,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,75 Tr | 113,32% |
Dòng tiền tự do | 10,17 Tr | -14,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
491