Trang chủMZX • FRA
add
Masterflex SE
Giá đóng cửa hôm trước
13,80 €
Mức chênh lệch một ngày
13,80 € - 13,85 €
Phạm vi một năm
9,10 € - 15,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
135,56 Tr EUR
Số lượng trung bình
189,00
Tỷ số P/E
15,23
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,77 Tr | 7,67% |
Chi phí hoạt động | 14,13 Tr | 0,96% |
Thu nhập ròng | 970,00 N | -14,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | -20,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,52 Tr | 45,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,39 Tr | 6,98% |
Tổng tài sản | 94,18 Tr | 0,30% |
Tổng nợ | 25,16 Tr | -16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 970,00 N | -14,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,00 Tr | 9,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 Tr | -1.096,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,38 Tr | 29,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 Tr | -137,96% |
Dòng tiền tự do | 8,02 Tr | 12,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
605