Trang chủNAMI • NASDAQ
add
Jinxin Technology Holding Co
0,60 $
Sau giờ giao dịch:(3,33%)+0,020
0,62 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 17:58:42 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 4,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,89 Tr USD
Số lượng trung bình
81,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,25 Tr | 5,33% |
Chi phí hoạt động | 27,44 Tr | 53,08% |
Thu nhập ròng | -10,65 Tr | -179,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,21 | -175,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,55 Tr | -111,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,94 Tr | -18,05% |
Tổng tài sản | 244,11 Tr | 24,42% |
Tổng nợ | 91,95 Tr | 117,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,65 Tr | -179,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,11 Tr | -28,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,97 Tr | 6,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,77 Tr | 216,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,72 Tr | 13,00% |
Dòng tiền tự do | -10,70 Tr | -407,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
103