Trang chủNAMMW • NASDAQ
add
Namib Minerals
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
112,23 Tr USD
Số lượng trung bình
23,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,11 Tr | 5,11% |
Chi phí hoạt động | 5,41 Tr | -20,39% |
Thu nhập ròng | 56,54 Tr | 2.123,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 244,70 | 2.025,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,61 Tr | 75,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 Tr | 170,34% |
Tổng tài sản | 62,79 Tr | 23,03% |
Tổng nợ | 102,07 Tr | 24,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -39,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,54 Tr | 2.123,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,01 Tr | 3,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,37 Tr | -5,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 133,50 N | 108,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 783,50 N | 195,96% |
Dòng tiền tự do | 3,43 Tr | 529,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
1.500