Trang chủNAMSW • NASDAQ
add
NewAmsterdam Pharma Co
Giá đóng cửa hôm trước
25,97 $
Phạm vi một năm
5,45 $ - 29,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,08 T USD
Số lượng trung bình
519,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,00 N | -99,75% |
Chi phí hoạt động | 66,01 Tr | 17,88% |
Thu nhập ròng | -74,92 Tr | 18,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -234,13 N | -32.341,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,92 Tr | -52,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 636,24 Tr | -23,73% |
Tổng tài sản | 769,28 Tr | -11,03% |
Tổng nợ | 85,85 Tr | -19,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 683,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,92 Tr | 18,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,88 Tr | -9,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,14 Tr | 66,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,68 Tr | -97,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,39 Tr | -113,87% |
Dòng tiền tự do | -9,77 Tr | -128,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
100