Trang chủNAR • CVE
add
North Arrow Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 179,63 N | -3,06% |
Thu nhập ròng | -191,67 N | 18,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -179,23 N | 16,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 635,74 N | -78,29% |
Tổng tài sản | 18,43 Tr | -10,62% |
Tổng nợ | 268,97 N | -64,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -191,67 N | 18,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,18 N | 39,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 74,77 N | 139,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,41 N | -106,20% |
Dòng tiền tự do | -349,30 N | -70,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web