Trang chủNAT • BME
add
Natac Natural Ingredients SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 €
Mức chênh lệch một ngày
0,71 € - 0,73 €
Phạm vi một năm
0,51 € - 0,97 €
Giá trị vốn hóa thị trường
317,43 Tr EUR
Số lượng trung bình
59,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,71 Tr | -1,12% |
Chi phí hoạt động | 24,18 Tr | 28,45% |
Thu nhập ròng | 397,47 N | -93,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | -93,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,75 Tr | -67,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 568,98 N | -64,71% |
Tổng tài sản | 135,31 Tr | 5,65% |
Tổng nợ | 92,61 Tr | 10,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 431,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 397,47 N | -93,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,43 Tr | 1.878,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,83 Tr | -5.994,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,33 Tr | 364,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,04 Tr | -176,76% |
Dòng tiền tự do | -817,68 N | 92,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
184