Trang chủNAT • NYSE
add
Nordic American Tankers Ltd
5,30 $
Sau giờ giao dịch:(0,19%)+0,0100
5,31 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:55:20 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,02 $
Mức chênh lệch một ngày
5,13 $ - 5,42 $
Phạm vi một năm
2,13 $ - 6,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T USD
Số lượng trung bình
5,12 Tr
Tỷ số P/E
91,46
Tỷ lệ cổ tức
8,87%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,76 Tr | -65,65% |
Chi phí hoạt động | 22,81 Tr | -0,52% |
Thu nhập ròng | 11,66 Tr | 800,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,85 | 2.511,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 500,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,63 Tr | 53,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,86 Tr | 17,07% |
Tổng tài sản | 902,16 Tr | 10,34% |
Tổng nợ | 456,64 Tr | 47,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 445,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,66 Tr | 800,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,41 Tr | -32,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -752,00 N | -774,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,62 Tr | -31,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,72 Tr | -387,87% |
Dòng tiền tự do | -20,41 Tr | -277,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
15