Trang chủNATEN • IST
add
Naturel Yenilenebilir Enerji Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,00 ₺ - 7,12 ₺
Phạm vi một năm
7,00 ₺ - 11,79 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 T TRY
Số lượng trung bình
7,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,15 Tr | 189,40% |
Chi phí hoạt động | 197,22 Tr | 32,81% |
Thu nhập ròng | -1,13 T | -82,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -464,55 | -304,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -72,59 Tr | 69,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,18 Tr | 237,17% |
Tổng tài sản | 21,62 T | 20,96% |
Tổng nợ | 8,23 T | 45,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 T | -82,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -326,61 Tr | -187,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 92,33 Tr | 254,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 355,24 Tr | 182,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,08 Tr | 175,03% |
Dòng tiền tự do | -79,44 Tr | 84,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
203