Trang chủNATEN • IST
add
Naturel Yenilenebilir Enerji Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,76 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,78 ₺ - 8,94 ₺
Phạm vi một năm
7,67 ₺ - 18,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,25 T TRY
Số lượng trung bình
12,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 424,95 Tr | 65,43% |
Chi phí hoạt động | 132,68 Tr | -18,56% |
Thu nhập ròng | -103,15 Tr | 71,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,27 | 82,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,03 Tr | 104,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -130,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 303,23 Tr | 19,04% |
Tổng tài sản | 23,29 T | 16,61% |
Tổng nợ | 8,02 T | 21,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 820,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,15 Tr | 71,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -544,89 Tr | -99,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 123,50 Tr | 350,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 531,80 Tr | 17,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,41 Tr | 7,81% |
Dòng tiền tự do | 509,14 Tr | 928,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
203