Trang chủNATH • NASDAQ
add
Nathan's Famous Inc
Giá đóng cửa hôm trước
100,79 $
Mức chênh lệch một ngày
100,72 $ - 100,94 $
Phạm vi một năm
78,00 $ - 118,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
412,02 Tr USD
Số lượng trung bình
51,29 N
Tỷ số P/E
18,15
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,69 Tr | 11,14% |
Chi phí hoạt động | 3,69 Tr | 5,40% |
Thu nhập ròng | 5,20 Tr | -13,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,38 | -22,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,74 Tr | -21,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,18 Tr | 3,10% |
Tổng tài sản | 62,87 Tr | 8,95% |
Tổng nợ | 68,77 Tr | -12,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -69,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 40,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,20 Tr | -13,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,16 Tr | 3,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,00 N | -80,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,69 Tr | -3,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,31 Tr | 1,53% |
Dòng tiền tự do | 7,16 Tr | 9,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trang web
Nhân viên
131