Trang chủNCEW • NASDAQ
add
New Century Logistics (BVI) Ltd
8,48 $
Sau giờ giao dịch:(4,48%)-0,38
8,10 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,47 $
Mức chênh lệch một ngày
8,27 $ - 8,95 $
Phạm vi một năm
2,80 $ - 31,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,79 Tr USD
Số lượng trung bình
61,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,69 Tr | -15,41% |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | 43,12% |
Thu nhập ròng | -933,14 N | -453,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,72 | -517,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -843,19 N | -314,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,10 Tr | 568,72% |
Tổng tài sản | 13,95 Tr | -23,54% |
Tổng nợ | 6,20 Tr | -47,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -933,14 N | -453,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
38