Trang chủNCPL • NASDAQ
add
Netcapital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 8,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,55 Tr USD
Số lượng trung bình
12,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,08 N | -70,05% |
Chi phí hoạt động | 2,18 Tr | -7,81% |
Thu nhập ròng | -2,13 Tr | 4,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,17 N | -220,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,12 Tr | 3,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 Tr | 25,06% |
Tổng tài sản | 25,44 Tr | -39,34% |
Tổng nợ | 4,00 Tr | -11,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,13 Tr | 4,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,58 Tr | -73,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -300,00 N | -115,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,88 Tr | -685,55% |
Dòng tiền tự do | -1,79 Tr | -178,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23