Trang chủNER.H • CVE
add
Newmac Resources Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,080 $
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,48 N | 18,21% |
Thu nhập ròng | -20,30 N | -36,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,02 N | -71,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,81 N | 63,16% |
Tổng tài sản | 29,88 N | -31,75% |
Tổng nợ | 1,24 Tr | 6,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -163,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,30 N | -36,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,05 N | 144,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,75 N | 289,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,80 N | 198,50% |
Dòng tiền tự do | 9,56 N | 264,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web