Trang chủNERV • NASDAQ
add
Minerva Neurosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,84 $
Mức chênh lệch một ngày
7,74 $ - 8,25 $
Phạm vi một năm
1,15 $ - 12,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,70 Tr USD
Số lượng trung bình
181,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,98 Tr | 96,20% |
Thu nhập ròng | -283,67 Tr | -6.540,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,64 | -14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,98 Tr | -10,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,30 Tr | 285,27% |
Tổng tài sản | 97,97 Tr | 163,76% |
Tổng nợ | 233,76 Tr | 272,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -135,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -283,67 Tr | -6.540,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7