Trang chủNES • ASX
add
Nelson Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0040 $ - 0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 326,45 N | 111,83% |
Thu nhập ròng | -354,60 N | -135,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -356,47 N | -141,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 Tr | 103,39% |
Tổng tài sản | 5,17 Tr | 62,67% |
Tổng nợ | 327,22 N | 67,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -354,60 N | -135,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,79 N | -50,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,93 N | 46,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,55 Tr | 31,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,28 Tr | 32,87% |
Dòng tiền tự do | -250,00 N | -63,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
120