Trang chủNESR • NASDAQ
add
National Energy Services Reunited Corp
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
19,14 $
Mức chênh lệch một ngày
19,46 $ - 20,64 $
Phạm vi một năm
5,20 $ - 26,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 T USD
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
39,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 398,26 Tr | 15,88% |
Chi phí hoạt động | 17,35 Tr | 11,22% |
Thu nhập ròng | 7,80 Tr | -70,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | -74,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | 6,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,93 Tr | -20,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,80 Tr | 15,60% |
Tổng tài sản | 1,85 T | 4,39% |
Tổng nợ | 883,60 Tr | 2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 967,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,80 Tr | -70,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,59 Tr | 199,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,45 Tr | -68,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,12 Tr | -2,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,01 Tr | 716,99% |
Dòng tiền tự do | 96,45 Tr | 156,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.352